reading assignment
Danh từ: bài đọc được giao, nhiệm vụ đọc tài liệu do giáo viên hoặc người hướng dẫn chỉ định.
"reading assignment" dùng để chỉ một đoạn văn, một chương sách, hoặc một tài liệu cụ thể mà học sinh, sinh viên phải đọc như một phần của khóa học hoặc bài học. Nó nhấn mạnh vào việc giáo viên giao nhiệm vụ đọc này.
- (Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài đọc dài vào cuối tuần.)
- (Tôi đã hoàn thành bài đọc được giao trước khi lớp học bắt đầu.)
- (Bài đọc được giao bao gồm các chương 5 đến 8 của sách giáo khoa.)
"to complete a reading assignment": hoàn thành nhiệm vụ đọc được giao.
- Students must complete the reading assignment before the exam. (Học sinh phải hoàn thành bài đọc được giao trước kỳ thi.)
"to assign a reading assignment": giao một bài đọc.
- The professor assigned a reading assignment on the history of Vietnam. (Giáo sư đã giao một bài đọc về lịch sử Việt Nam.)
Reading (n): hành động đọc, bài đọc nói chung.
- Reading is an important skill. (Đọc là một kỹ năng quan trọng.)
Assignment (n): bài tập, nhiệm vụ được giao (có thể là viết, làm bài tập, v.v.).
- The assignment is due next week. (Bài tập phải nộp vào tuần sau.)
Homework (n): bài tập về nhà (thường bao gồm cả đọc và viết).
- Required reading: bài đọc bắt buộc.
- This book is required reading for the course. (Cuốn sách này là bài đọc bắt buộc cho khóa học.)
- Assigned text: văn bản được giao đọc.
- The assigned text for today is very interesting. (Văn bản được giao đọc hôm nay rất thú vị.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "reading assignment", nhưng có thể dùng: - To read up on: đọc kỹ, nghiên cứu về (một chủ đề). - I need to read up on the reading assignment before the discussion. (Tôi cần đọc kỹ bài đọc được giao trước buổi thảo luận.)
Không có thành ngữ cố định với "reading assignment", nhưng có thể liên quan đến: - To hit the books: bắt đầu học tập chăm chỉ (thường bao gồm việc đọc). - I need to hit the books and finish my reading assignment. (Tôi cần bắt đầu học chăm chỉ và hoàn thành bài đọc được giao.)